3 2.02 WORD FRIENDS Complete the Word Friends box with the words below. Listen and check.
(Hoàn thành ô Word Friends với các từ bên dưới. Nghe và kiểm tra.)
Từ vựng:
aluminium cans (n): lon nhôm
energy (n): năng lượng
parks (n): công viên
plants (n): thực vật
recycle / throw away: plastic bags, rubbish, .
(tái chế/vứt bỏ: túi nhựa, rác thải)
protect / damage: the planet, the environment, .
(bảo vệ/thiệt hại: hành tinh, môi trường)
save / waste: water, electricity, money, .
(tiết kiệm/ lãng phí: nước, điện, tiền)
pollute / clean up: the air, the ocean, rivers, beaches, .
(gây ô nhiễm/làm sạch: không khí, đại dương, sông ngòi, bãi biển)
1 aluminium cans
(lon nhôm)
2 plants
(thực vật)
3 energy
(năng lượng)
4 parks
(công viên)
















Danh sách bình luận