SPEAKING
4 Choose the best response for each question. Then practise these questions and answers in pair.
(Chọn câu trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi. Sau đó thực hành những câu hỏi và câu trả lời này theo cặp.)
1 Excuse me, would you mind helping me? I can’t open this door.
(Xin lỗi, bạn có phiền giúp tôi không? Tôi không thể mở cánh cửa này.)
a That would be great, thanks.
(Đó sẽ là lời cảm ơn tuyệt nhất.)
b Could you give me a hand?
(Bạn có thể giúp tôi một tay không?)
c Of course not!
(Dĩ nhiên là không!)
2 Those bags look heavy. Do you need any help?
(Những chiếc túi đó trông có vẻ nặng nề. Bạn có cần giúp đỡ không?)
a I’ll be with you in a minute.
(Tôi sẽ ở bên bạn sau một phút nữa.)
b No, I’m fine, thanks.
(Không, tôi ổn, cảm ơn.)
c Sure!
(Chắc chắn!)
3 OK, the food is ready. Now, do you need anything else?
(Được rồi, đồ ăn đã sẵn sàng. Bây giờ, bạn có cần gì nữa không?)
a That’s really nice of you, but I can manage now.
(Bạn thật tử tế, nhưng bây giờ tôi có thể xoay xở được.)
b May I help you?
(Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
c No, of course not.
(Tất nhiên là không rồi.)
1 c
2 b
3 a








Danh sách bình luận