3 Study the Writing box. Find examples of these phrases in Bình’s description.
(Nghiên cứu hộp Viết. Tìm ví dụ về những cụm từ này trong phần mô tả của Bình.)
|
Writing A description of a personal challenge |
|
Reason for the challenge I’ve always loved / wanted / dreamed about … (Tôi luôn yêu/mong muốn/mơ về…) (Vấn đề là/ có phải tôi…) (Lần đầu tiên tôi nhận ra điều này là khi…) Soon after that, I heard about / saw … (Ngay sau đó, tôi nghe nói/thấy…) (… Tôi quyết định thử.) (Khi tôi đến/bắt đầu/thấy… , tôi thở hổn hển/la lên.) (Lúc đầu thì khó/không thể làm được nhưng dần dần tôi cảm thấy…) (Cuối cùng, tôi…) The experience has made me … (Trải nghiệm đó đã khiến tôi…) (Ngày hôm đó, tôi…) (Bây giờ tôi không sợ…) (Bây giờ tôi… thường xuyên.) |
I’ve always loved trying new things, so when Phong invited me to go climbing, I was excited.
(Tôi luôn thích thử những điều mới nên khi được Phong rủ đi leo núi, tôi rất hào hứng.)
Soon after that, I heard about the climbing class and I decided to give it a go.
(Ngay sau đó, tôi nghe nói về lớp học leo núi và quyết định tham gia.)
Now I climb regularly and I’m never scared.
(Bây giờ tôi leo núi thường xuyên và tôi không bao giờ sợ hãi.)







Danh sách bình luận