6 In pairs, talk about these classes and workshops. What type of person are they right for? Are they right for you? Why? / Why not?
(Làm việc theo cặp, nói về các lớp học và hội thảo này. Họ phù hợp với loại người nào? Chúng có phù hợp với bạn không? Tại sao? / Tại sao không?)
Từ vựng:
chess (n): cờ vua
cooking (v): nấu nướng
creative writing: viết lách sáng tạo
gardening (v): làm vườn
photography (n): nhiếp ảnh
sewing (v): may vá
singing (v): ca hát
You have to be organised if you do the cooking class because you plan recipes and shopping lists.
(Bạn phải sắp xếp hợp lý nếu tham gia lớp học nấu ăn vì bạn lên kế hoạch cho các công thức nấu ăn và danh sách mua sắm.)
I joined a singing class after school. I’m not very confident, but the teacher was very gentle and kind.
(Tôi tham gia một lớp học hát sau giờ học. Em không tự tin lắm nhưng thầy rất nhẹ nhàng và tốt bụng.)
I take a photography class every Sunday. I find it very suitable for me because I am very worthy of becoming a professional photographer.
(Tôi tham gia một lớp học nhiếp ảnh vào mỗi chủ nhật. Tôi thấy nó rất phù hợp với tôi bởi vì tôi rất xứng đáng trở thành một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)








Danh sách bình luận