5 In pairs, ask and answer the questions:
(Theo cặp hỏi và trả lời các câu hỏi)
1 What do you enjoy doing in a day?
(Bạn thích làm gì trong một ngày?)
2 What do you dislike doing in a day?
(Bạn không thích làm gì trong một ngày?)
3 What do you try to do well every day?
(Bạn cố gắng làm tốt điều gì mỗi ngày?)
4 What do you try doing in a day?
(Bạn thử làm gì trong một ngày?)
5 What do you hope to do in the future?
(Bạn hy vọng sẽ làm gì trong tương lai?)
Use more verbs followed by gerunds or to-infinitives in your answers.
(Sử dụng nhiều động từ theo sau bởi danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu to trong câu trả lời của bạn.)
A: What do you enjoy doing in a day?
(Bạn thích làm gì trong một ngày?)
B: I like cooking.
(Tôi thích nấu nướng.)
A: What do you dislike doing in a day?
(Bạn không thích làm gì trong một ngày?)
B: I hate exercising.
(Tôi không thích tập thể dục.)
A: What do you try to do well every day?
(Bạn cố gắng làm tốt điều gì mỗi ngày?)
B: I always try to do my homework every day.
(Tôi luôn cố gắng làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
A: What do you try doing in a day?
(Bạn thử làm gì trong một ngày?)
B: I try exercising.
(Tôi thử tập thể dục.)
A: What do you hope to do in the future?
(Bạn hy vọng sẽ làm gì trong tương lai?)
B: I hope I will have an adventure in the future.
(Tôi hy vọng mình sẽ có 1 chuyến phiêu lưu trong tương lai.)







Danh sách bình luận