4 1.02 WORD FRIENDS Complete the verbs in the phrases. Listen and check.
(Hoàn thành các động từ trong cụm từ. Nghe và kiểm tra.)
Word Friends
give an opinion
(đưa ra ý kiến)
g sth a go
ch your routine
m plans
b your confidence
h an adventure
g a buzz (out of sth)
t sth on board
give sth a go
(thử đi)
change your routine
(thay đổi thói quen của bạn)
make plans
(lập kế hoạch)
boost your confidence
(tăng sự tự tin của bạn)
have an adventure
(có một cuộc phiêu lưu)
get a buzz (out of sth)
(nhận được một tiếng vang)
take sth on board
(chấp nhận điều gì)











Danh sách bình luận