1 0.03 Study the Vocabulary box. Write the words in the correct categories. Listen and check.
(Nghiên cứu hộp Từ vựng. Viết các từ vào đúng loại. Nghe và kiểm tra.)
|
B&B campsite city break coach cruise hiking sightseeing ferry |
Từ vựng:
B&B: (Bed and Breakfast) Nhà nghỉ kiểu giường và bữa sáng
campsite (n): khu cắm trại
city break (n): kì nghỉ ngắn trong thành phố
coach (n): xe đò
cruise (n): du thuyền
hiking (n): đi bộ đường dài
sightseeing (n): tham quan
ferry (n): chiếc phà
Vocabulary
(Từ vựng)
Holidays and travel
(Kỳ nghỉ và du lịch)
Means of transport
(Phương tiện di chuyển)
canoe, plane, train, , .
(ca nô, máy bay, tàu hỏa)
Types of holiday
(Các kiểu ngày nghỉ)
activity camp, beach holiday, , .
(trại hoạt động, kỳ nghỉ ở bãi biển)
Accommodation
(Chỗ ở)
hostel, hotel, , .
(nhà nghỉ, khách sạn)
Activities
(Các hoạt động)
horse-riding, sunbathing, , .
(cưỡi ngựa, tắm nắng)
Means of transport
(Phương tiện di chuyển)
coach, ferry, cruise
(xe đò, chiếc phà, du thuyền)
Types of holiday
(Các kiểu ngày nghỉ)
city break
(kì nghỉ ngắn trong thành phố)
Accommodation
(Chỗ ở)
B&B, campsite
(Nhà nghỉ kiểu giường và bữa sáng, khu cắm trại)
Activities
(Các hoạt động)
sightseeing, hiking
(tham quan, đi bộ đường dài)







Danh sách bình luận