4. WORD FRIENDS Tick (✓) phrases from the Word Friends box in Bình’s blog.
(Đánh dấu (✓) các cụm từ trong ô Word Friends trong blog của Bình.)
Word Friends
chat with friends (trò chuyện cùng bạn bè)
watch music videos (xem video ca nhạc)
upload pictures (tải ảnh lên)
make a film / video (làm phim/video)
download songs (tải bài hát)
write a blog (viết một blog)
text friends / parents (nhắn tin cho bạn bè / bố mẹ)
read an e-book (đọc một cuốn sách điện tử)
go online (lên mạng)
- write a blog (viết một blog)
Thông tin: Right now, I’m writing my weekly blog.
(Hiện tại tôi đang viết blog hàng tuần.)
- read an e-book (đọc một cuốn sách điện tử)
Thông tin: At the moment, I’m reading an e-book about Helen Sharman, the first British person in space.
(Hiện tại, tôi đang đọc một cuốn sách điện tử về Helen Sharman, người Anh đầu tiên bay vào vũ trụ.)









Danh sách bình luận