4. Say the sentences. Underline the stronger sounds.
(Đọc câu. Gạch dưới từ phát âm mạnh hơn.)
1. Eat your dinner slowly.
(Ăn bữa tối chậm rãi.)
2. Speak politely to your mom.
(Nói chuyện lễ phép với mẹ.)
3. Go inside quickly.
(Đi vào trong một cách nhanh chóng.)
4. You mustn’t shout loudly.
(Bạn không nên hét to.)
5. Shh! Talk quietly, please.
(Suỵt! Làm ơn nói nhỏ thôi.)
6. Write neatly in your notebook.
(Viết gọn gàng trong vở ghi.)























Danh sách bình luận