3. Study the Grammar A box. Find more examples of the Present Simple in the text.
(Nghiên cứu hộp ngữ pháp A. Tìm thêm ví dụ về thì Hiện tại đơn trong văn bản.)
|
Grammar A (Ngữ pháp A) |
Present Simple and Wh- questions (Câu hỏi hiện tại đơn và câu hỏi Wh-) |
|
Present Simple (Hiện tại đơn) |
|
|
I live in the countryside. (Tôi sống ở nông thôn. ) I don’t like doing sports. (Tôi không thích chơi thể thao.) Do you live in London? - Yes, I do. / No, I don’t. (Bạn sống ở Luân Đôn phải không? - Có, tôi có. / Không, tôi không.)
|
She works abroad. (Cô ấy làm việc ở nước ngoài.) She doesn’t take photos. (Cô ấy không chụp ảnh.) Does she go to your school? - Yes, she does. / No, she doesn’t. (Cô ấy có học ở trường của bạn không?)(Có, cô ấy có./ Không, cô ấy không.) |
|
Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ sự thường xuyên) always, often, sometimes, rarely, never (luôn luôn, thường xuyên, đôi khi, hiếm khi, không bao giờ) |
|
|
Wh- questions (câu hỏi Wh) |
|
|
Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) When do you have breakfast? (Bạn ăn sáng khi nào?) Who do you hang out with? (Bạn đi chơi với ai?) Which school do you go to? (Bạn học trường nào?) |
Why do you like your house? (Tại sao bạn thích ngôi nhà của bạn?) What sports do you play? (Bạn chơi môn thể thao nào?) How often do you visit your gran? (Bạn có thường xuyên đến thăm bà của mình không?)
|
- I sometimes stay with my granny at weekends.
(Thỉnh thoảng tôi ở lại với bà vào cuối tuần.)
- My parents usually travel abroad a lot for their jobs.
(Bố mẹ tôi thường đi công tác nước ngoài rất nhiều.)








Danh sách bình luận