2. Read the text again. Mark the sentences T (true) or F (false).
(Đọc văn bản một lần nữa. Đánh dấu các câu T (đúng) hoặc F (sai).)
1. An’s grandmother lives in a large city.
2. An’s parents no longer work abroad.
3. An’s grandmother always comes to visit her family at weekends.
4. An likes writing songs with her friends.
5. Bình lives near An.
6. Phong is Bình’s friend.
|
1. F |
2. T |
3. F |
|
4. F |
5. T |
6. F |
1. F
An’s grandmother lives in a large city.
(Bà của An sống ở một thành phố lớn.)
Thông tin: After a year in the countryside with my grandmother, I now live in the city again with my parents.
(Sau một năm ở quê với bà ngoại, giờ tôi lại lên thành phố sống cùng bố mẹ.)
2. T
An’s parents no longer work abroad.
(Bố mẹ An không còn làm việc ở nước ngoài nữa.)
Thông tin: My parents usually travel abroad a lot for their jobs, but now they work in Hà Nội.
(Bố mẹ tôi thường đi công tác nước ngoài rất nhiều, nhưng hiện tại họ làm việc ở Hà Nội.)
3. F
An’s grandmother always comes to visit her family at weekends.
(Bà của An luôn đến thăm gia đình cô vào cuối tuần.)
Thông tin: I sometimes stay with my granny at weekends.
(Thỉnh thoảng tôi ở lại với bà vào cuối tuần.)
4. F
An likes writing songs with her friends.
(An thích viết bài hát với bạn bè của cô ấy.)
Thông tin: When I’m on my own, I also like writing songs.
(Khi ở một mình, tôi cũng thích viết bài hát.)
5. T
Bình lives near An.
(Bình sống gần An.)
Thông tin: My neighbour, Bình, goes to the same school.
(Hàng xóm của tôi, Bình, học cùng trường.)
6. F
Phong is Bình’s friend.
(Phong là bạn của Bình.)
Thông tin: My friend, Phong, also starts there on Monday.
(Bạn tôi, Phong, cũng bắt đầu ở đó vào thứ Hai.)







Danh sách bình luận