Modals in conditional type 1
3. Combine sentences using conditional type 1.
(Nối câu sử dụng câu điều kiện loại 1.)
1 Anna trains hard now. She might win the race next month.
If Anna trains hard now, she might win the race next month.
2 I want to feel relaxed. I must learn to manage my stress.
______________________________________________
3 You want to have strong bones. You should eat calcium-rich foods.
_______________________________________________________
4 I get my yellow belt. I can take part in the karate competition.
___________________________________________________
5 Tony wants to get fit. He should walk a short distance every day.
_____________________________________________________
6 He finishes practising before 6 o'clock. He may watch the match with us.
____________________________________________________________
1 Anna trains hard now. She might win the race next month. (Anna hiện đang tập luyện chăm chỉ. Cô ấy có thể giành chiến thắng trong cuộc đua vào tháng tới.)
If Anna trains hard now, she might win the race next month. (Nếu bây giờ Anna tập luyện chăm chỉ thì cô ấy có thể thắng cuộc đua vào tháng tới.)
2 I want to feel relaxed. I must learn to manage my stress. (Tôi muốn cảm thấy thư giãn. Tôi phải học cách quản lý sự căng thẳng của mình.)
If I want to feel relaxed, I must learn to manage my stress. (Nếu tôi muốn cảm thấy thư giãn, tôi phải học cách quản lý căng thẳng của mình.)
3 You want to have strong bones. You should eat calcium-rich foods. (Bạn muốn có xương chắc khỏe. Bạn nên ăn thực phẩm giàu canxi.)
If you want to have strong bones, you should eat calcium-rich foods. (Muốn xương chắc khỏe nên ăn thực phẩm giàu canxi.)
4 I get my yellow belt. I can take part in the karate competition. (Tôi nhận được đai vàng. Tôi có thể tham gia cuộc thi karate.)
If I get my yellow belt, I can take part in the karate competition. (Nếu tôi đạt được đai vàng, tôi có thể tham gia thi đấu karate.)
5 Tony wants to get fit. He should walk a short distance every day. (Tony muốn có được thân hình cân đối. Anh ấy nên đi bộ một quãng ngắn mỗi ngày.)
If Tony wants to get fit, he should walk a short distance every day. (Nếu Tony muốn có thân hình cân đối, anh ấy nên đi bộ một quãng ngắn mỗi ngày.)
6 He finishes practising before 6 o'clock. He may watch the match with us. (Anh ấy tập xong trước 6 giờ. Anh ấy có thể xem trận đấu với chúng tôi.)
If he finishes practicing before 6 o'clock, he may watch the match with us. (Nếu anh ấy tập xong trước 6 giờ, anh ấy có thể xem trận đấu cùng chúng tôi. )







Danh sách bình luận