6. Combine the sentences using the words in brackets.
(Kết hợp các câu sử dụng từ trong ngoặc.)
1. This is a useful English-learning app. Millions of people use it. (SUCH … THAT)
_______________________________________________________________________
2. We understood the lesson well. The teacher was surprised about that. (SO … THAT)
_______________________________________________________________________
3. Ly likes chatting with foreign tourists. It helps her practise her English skills. (BECAUSE)
_______________________________________________________________________
4. Trung didn’t enjoy English lessons at first. He is now the best student in the class. (DESPITE)
_______________________________________________________________________
5. English has simple structures It is an accessible language for beginners. (BECAUSE OF)
_______________________________________________________________________
6. Huy can’t speak English very well. He can give directions to many English-speaking visitors. (ALTHOUGH)
_______________________________________________________________________
1. This is a useful English-learning app. Millions of people use it. (Đây là một ứng dụng học tiếng Anh hữu ích. Hàng triệu người sử dụng nó.)
This is such a useful English-learning app that millions of people use it. (Đây là một ứng dụng học tiếng Anh hữu ích được hàng triệu người sử dụng.)
2. We understood the lesson well. The teacher was surprised about that. (Chúng tôi đã hiểu rõ bài học. Thầy ngạc nhiên về điều đó.)
We understood the lesson so well that the teacher was surprised about that. (Chúng tôi hiểu bài quá rõ đến nỗi giáo viên rất ngạc nhiên về điều đó.)
3. Ly likes chatting with foreign tourists. It helps her practise her English skills. (Ly thích trò chuyện với khách du lịch nước ngoài. Nó giúp cô rèn luyện kỹ năng tiếng Anh của mình.)
Ly likes chatting with foreign tourists because it helps her practice her English skills. (Ly thích trò chuyện với khách du lịch nước ngoài vì nó giúp cô rèn luyện kỹ năng tiếng Anh.)
4. Trung didn’t enjoy English lessons at first. He is now the best student in the class. (Ban đầu Trung không thích học tiếng Anh. Bây giờ cậu ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)
Trung didn't enjoy English lessons at first, despite now being the best student in the class. (Trung ban đầu không thích học tiếng Anh dù hiện tại là học sinh giỏi nhất lớp.)
5. English has simple structures It is an accessible language for beginners. (Tiếng Anh có cấu trúc đơn giản Đây là ngôn ngữ dễ tiếp cận cho người mới bắt đầu.)
English has simple structures, making it an accessible language for beginners. (Tiếng Anh có cấu trúc đơn giản, khiến nó trở thành ngôn ngữ dễ tiếp cận cho người mới bắt đầu.)
6. Huy can’t speak English very well. He can give directions to many English-speaking visitors. (Huy không nói tiếng Anh giỏi lắm. Anh ấy có thể chỉ đường cho nhiều du khách nói tiếng Anh.)
Although Huy can't speak English very well, he can give directions to many English-speaking visitors. (Mặc dù Huy không nói tiếng Anh giỏi nhưng anh có thể chỉ đường cho nhiều du khách nói tiếng Anh.)







Danh sách bình luận