1. Fill in each gap with have, study, enjoy, improve, boost, explore or widen. Listen and check, then repeat.
(Điền vào từng khoảng trống bằng việc have, study, enjoy, improve, boost, explore hoặc widen. Nghe và kiểm tra, sau đó lặp lại.)

1. study abroad (du học)
2. boost brain power (tăng cường sức mạnh trí não)
3. enjoy entertainment (tận hưởng giải trí)
4. widen knowledge (mở rộng kiến thức)
5. improve communication skills (nâng cao kỹ năng giao tiếp)
6. explore the world (khám phá thế giới)
7. have more job opportunities (có nhiều cơ hội việc làm hơn)







Danh sách bình luận