3. Listen to two people talking about how to improve their living environment and fill in the gaps (1-5). Write NO MORE THAN TWO WORDS for each gap.
(Nghe hai người nói về cách cải thiện môi trường sống và lấp đầy những khoảng trống (1-5). Viết KHÔNG QUÁ HAI TỪ cho mỗi chỗ trống.)
|
Clean transport |
- (1) _______ / ride a bicycle - use (2) _______ |
|
Green spaces |
- (3) _______ in the parks |
|
Community service |
- do (4) _______for the elderly - pick up rubbish - (5) _______ at the animal shelters |
Bài nghe:
Peter: Hi Samantha, I want to help improve our living environment. Do you have any ideas?
Samantha: Oh, hi Peter,there are lots of things we can do to make our community a better place. Clean transport is an example.
Peter: That's right, we can walk or ride a bicycle instead of driving.
Samantha: We can use public transport too, but that's another form of clean transport.
Peter: Exactly. What else can we do to improve the living environment of our community?
Samantha: We can make green spaces more beautiful. For example, we can plant trees in the parks.
Peter: That's a great plan. Do you have any other ideas?
Samantha: Everyone can do that part and do community service. There are lots of programs that need volunteers.
Peter: That's true. We can do shopping for the elderly or pick up trash in the parks and on the beaches.
Samantha: Those are wonderful ways to volunteer. You can also help at the animal shelter. It's a good way to do community service.
Peter: I will find a program that needs help and sign up today.
Samantha: I will sign up, too.
Tạm dịch:
Peter: Xin chào Samantha, tôi muốn giúp cải thiện môi trường sống của chúng ta. Bạn có bất cứ ý tưởng?
Samantha: Ồ, xin chào Peter, có rất nhiều điều chúng ta có thể làm để biến cộng đồng của mình thành một nơi tốt đẹp hơn. Giao thông sạch là một ví dụ.
Peter: Đúng rồi, chúng ta có thể đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì lái xe.
Samantha: Chúng ta cũng có thể sử dụng phương tiện giao thông công cộng, nhưng đó là một hình thức giao thông sạch khác.
Peter: Chính xác. Chúng ta có thể làm gì khác để cải thiện môi trường sống của cộng đồng?
Samantha: Chúng ta có thể làm cho không gian xanh trở nên đẹp hơn. Ví dụ, chúng ta có thể trồng cây trong công viên.
Peter: Đó là một kế hoạch tuyệt vời. Bạn có bất cứ ý tưởng khác?
Samantha: Mọi người đều có thể làm phần việc đó và phục vụ cộng đồng. Có rất nhiều chương trình cần tình nguyện viên.
Peter: Đúng vậy. Chúng ta có thể đi mua sắm cho người già hoặc nhặt rác ở công viên và trên bãi biển.
Samantha: Đó là những cách tuyệt vời để làm tình nguyện. Bạn cũng có thể giúp đỡ tại nơi trú ẩn động vật. Đó là một cách tốt để làm dịch vụ cộng đồng.
Peter: Tôi sẽ tìm một chương trình cần trợ giúp và đăng ký ngay hôm nay.
Samantha: Tôi cũng sẽ đăng ký.

|
Clean transport (Giao thông sạch |
- walk / ride a bicycle (đi bộ/đi xe đạp) - use public transport (sử dụng phương tiện giao thông công cộng) |
|
Green spaces (Không gian xanh) |
- plant trees in the parks (trồng cây xanh trong công viên) |
|
Community service (Dịch vụ cộng đồng) |
- do shopping for the elderly (mua sắm cho người già) - pick up rubbish (nhặt rác) - help at the animal shelters (giúp đỡ tại nơi trú ẩn động vật) |









Danh sách bình luận