2. Fill in the gaps (1-6) with the word/phrases from Exercise 1.
(Điền từ/cụm từ ở Bài tập 1 vào chỗ trống (1-6).)
1. The students do _______ by helping the elderly at the weekend.
2. Michael bought an electric car because he wants to use _______.
3. The city planners must think of more _______ to keep the streets clean of rubbish.
4. The _______ in our city will get worse if we don’t stop polluting our rivers and the air.
5. One way to create _______ in our cities is to build more parks and plant more trees.
6. Many volunteer programmers are working to prevent homelessness by providing _______.
1. The students do community service by helping the elderly at the weekend.
(Sinh viên làm công tác phục vụ cộng đồng bằng cách giúp đỡ người già vào cuối tuần.)
2. Michael bought an electric car because he wants to use clean transport.
(Michael mua một chiếc ô tô điện vì anh ấy muốn sử dụng phương tiện giao thông sạch.)
3. The city planners must think of more waste solutions to keep the streets clean of rubbish.
(Các nhà quy hoạch thành phố phải nghĩ ra nhiều giải pháp xử lý rác thải hơn để giữ cho đường phố sạch rác.)
4. The air and water quality in our city will get worse if we don’t stop polluting our rivers and the air.
(Chất lượng không khí và nước trong thành phố của chúng ta sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu chúng ta không ngừng gây ô nhiễm cho sông ngòi và không khí.)
5. One way to create green spaces in our cities is to build more parks and plant more trees.
(Một cách để tạo không gian xanh trong các thành phố của chúng ta là xây dựng thêm công viên và trồng thêm cây xanh.)
6. Many volunteer programmers are working to prevent homelessness by providing low-cost housing.
(Nhiều lập trình viên tình nguyện đang nỗ lực ngăn chặn tình trạng vô gia cư bằng cách cung cấp nhà ở giá rẻ.)












Danh sách bình luận