9. Match the sentences (1-5) to (a-e) to make exchanges.
(Nối các câu (1-5) với (a-e) để trao đổi.)
|
1 |
|
What can you do well? (Bạn có thể làm tốt việc gì?) |
|
2 |
|
Is there anything else I should do? (Tôi có nên làm thêm việc gì nữa không?) |
|
3 |
|
What do you enjoy doing? (Bạn thích làm gì?) |
|
4 |
|
How can I find the right job for me? (Làm sao tôi có thể tìm được công việc phù hợp với mình?) |
|
5 |
|
Can I ask you some questions about choosing a career? (Tôi có thể hỏi bạn một số câu hỏi về việc lựa chọn nghề nghiệp không?) |
a. Sure. What do you want to know?
(Chắc chắn rồi. Bạn muốn biết điều gì?)
b. I have strong communication skills.
(Tôi có kỹ năng giao tiếp tốt.)
c. Well, you should think bout your strengths and interests.
(Vâng, bạn nên nghĩ về điểm mạnh và sở thích của mình.)
d. Yes, it’s important to study hard, too.
(Vâng, học tập chăm chỉ cũng rất quan trọng.)
e. I like working with other people.
(Tôi thích làm việc với người khác.)
1 - b: What can you do well? - I have strong communication skills.
(Bạn có thể làm tốt việc gì? - Tôi có kỹ năng giao tiếp tốt.)
2 - d: Is there anything else I should do? - Yes, it’s important to study hard, too.
(Tôi có nên làm thêm việc gì nữa không? - Vâng, học tập chăm chỉ cũng rất quan trọng.)
3 - e: What do you enjoy doing? - I like working with other people.
(Bạn thích làm gì? - Tôi thích làm việc với người khác.)
4 - c: How can I find the right job for me? - Well, you should think bout your strengths and interests.
(Làm sao tôi có thể tìm được công việc phù hợp với mình? - Vâng, bạn nên nghĩ về điểm mạnh và sở thích của mình.)
5 - a: Can I ask you some questions about choosing a career? - Sure. What do you want to know?
(Tôi có thể hỏi bạn một số câu hỏi về việc lựa chọn nghề nghiệp không? - Chắc chắn rồi. Bạn muốn biết điều gì?)









Danh sách bình luận