7. Listen to Bonnie and Carl talking about their career choices. Decide if the satements (1-5) are R (right) or W (wrong).
|
1. A careers advisor gave a talk at Carl’s school. |
|
|
2. Bonnie wants to design robots one day. |
|
|
3. Carl said that Bonnie would be successful. |
|
|
4. Carl wants to teach at a university one day. |
|
|
5. Carl thinks that he has the skills for his dream job. |
|
Bài nghe:
Bonnie: Hi Carl! Did you enjoy the talk the careers advisor gave at school today?
Carl: Yes, Bonnie. It was really interesting to learn about different jobs.
Bonnie: I thought so, too. I really enjoyed learning about robotic surgeons.
Carl: Do you want to work as a surgeon with robots one day?
Bonnie: Yes. I think it's exciting to work with such amazing technology. I just hope I have the qualities I need to do the job.
Carl: Well, you need to be patient and careful. I think with time, study and practice, you will be successful.
Bonnie: Thanks, Carl. What do you want to do as a career in the future?
Carl: I want to be a computer engineer. That's what I'm going to study at university one day.
Bonnie: I didn't know that. Why did you decide to become a computer engineer?
Carl: Well, computer engineering is really interesting. I also have strong IT skills, so I think it's the perfect career for me.
Bonnie: You need to have excellent problem- solving skills and time management skills to be a computer engineer, right?
Carl: Yes, and I think I do.
Tạm dịch:
Bonnie: Chào Carl! Bạn có thích buổi nói chuyện của cố vấn nghề nghiệp ở trường hôm nay không?
Carl: Vâng, Bonnie. Thật sự rất thú vị khi được tìm hiểu về các công việc khác nhau.
Bonnie: Tôi cũng nghĩ vậy. Tôi thực sự thích tìm hiểu về các bác sĩ phẫu thuật robot.
Carl: Bạn có muốn làm bác sĩ phẫu thuật với robot một ngày nào đó không?
Bonnie: Vâng. Tôi nghĩ thật thú vị khi được làm việc với công nghệ tuyệt vời như vậy. Tôi chỉ hy vọng mình có đủ phẩm chất cần thiết để làm công việc này.
Carl: Vâng, bạn cần phải kiên nhẫn và cẩn thận. Tôi nghĩ rằng với thời gian, học tập và thực hành, bạn sẽ thành công.
Bonnie: Cảm ơn, Carl. Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?
Carl: Tôi muốn trở thành kỹ sư máy tính. Đó là chuyên ngành tôi sẽ theo học tại trường đại học một ngày nào đó.
Bonnie: Tôi không biết điều đó. Tại sao bạn quyết định trở thành kỹ sư máy tính?
Carl: Vâng, kỹ thuật máy tính thực sự rất thú vị. Tôi cũng có kỹ năng CNTT mạnh mẽ, vì vậy tôi nghĩ đó là nghề nghiệp hoàn hảo dành cho tôi.
Bonnie: Bạn cần có kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng quản lý thời gian tuyệt vời để trở thành một kỹ sư máy tính, đúng không?
Carl: Đúng vậy, và tôi nghĩ là tôi có.
1. R
A careers advisor gave a talk at Carl’s school.
(Một cố vấn nghề nghiệp đã có bài phát biểu tại trường của Carl.)
Thông tin: Hi Carl! Did you enjoy the talk the careers advisor gave at school today?
(Xin chào Carl! Bạn có thích buổi nói chuyện của cố vấn nghề nghiệp ở trường hôm nay không?)
2. W
Bonnie wants to design robots one day.
(Bonnie muốn thiết kế robot một ngày nào đó.)
Thông tin:
Carl: Do you want to work as a surgeon with robots one day?
(Bạn có muốn làm bác sĩ phẫu thuật với robot một ngày nào đó không?)
Bonnie: Yes. I think it's exciting to work with such amazing technology. I just hope I have the qualities I need to do the job.
(Có. Tôi nghĩ thật thú vị khi làm việc với công nghệ tuyệt vời như vậy. Tôi chỉ hy vọng mình có đủ phẩm chất cần thiết để làm công việc này.)
3. R
Carl said that Bonnie would be successful.
(Carl nói rằng Bonnie sẽ thành công.)
Thông tin: Well, you need to be patient and careful. I think with time, study and practice, you will be successful.
(Vâng, bạn cần phải kiên nhẫn và cẩn thận. Tôi nghĩ rằng với thời gian, học tập và thực hành, bạn sẽ thành công.)
4. W
Carl wants to teach at a university one day.
(Carl muốn giảng dạy tại một trường đại học một ngày nào đó.)
Thông tin: I want to be a computer engineer. That's what I'm going to study at university one day.
(Tôi muốn trở thành một kỹ sư máy tính. Đó là chuyên ngành mà một ngày nào đó tôi sẽ học ở trường đại học.)
5. R
Carl thinks that he has the skills for his dream job.
(Carl nghĩ rằng mình có đủ kỹ năng cho công việc mơ ước của mình.)
Thông tin: Well, computer engineering is really interesting. I also have strong IT skills, so I think it's the perfect career for me.
(Vâng, kỹ thuật máy tính thực sự thú vị. Tôi cũng có kỹ năng CNTT tốt, vì vậy tôi nghĩ đây là nghề nghiệp hoàn hảo dành cho tôi.)








Danh sách bình luận