3. Read the text again and decide if the statements (1-5) are R (right), W (wrong) or DS (doesn’t say).
(Đọc lại văn bản và quyết định xem các câu (1-5) là R (đúng), W (sai) hay DS (không nói).)
|
1. People refused to give an award to Boris Eldagsen because he used Al to create his picture. |
|
|
2. Al is more common in homes than in hospitals. |
|
|
3. Al can help us build and drive a car. |
|
|
4. Companies use Al to help them find the right person for a job. |
|
|
5. Al can learn and think like a person. |
|

1. People refused to give an award to Boris Eldagsen because he used Al to create his picture.
(Người ta từ chối trao giải cho Boris Eldagsen vì ông đã sử dụng Al để tạo ra bức tranh của mình.)
Thông tin chi tiết: Boris Eldagsen won first prize at the Sony World Photography for his picture The Electrician. The German artist refused to receive the award because he used Al to create his artwork and nobody realised it.
(Năm 2023, Boris Eldagsen giành giải nhất tại Sony World Photography cho bức ảnh The Electrician. Nghệ sĩ người Đức từ chối nhận giải vì đã sử dụng Al để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của mình và không ai nhận ra điều đó.)
2. Al is more common in homes than in hospitals.
(Al phổ biến ở nhà hơn là ở bệnh viện.)
Thông tin chi tiết: Around the world, many people have digital voice assistants at home to help carry out household tasks. In healthcare, surgeons use robots to perform surgeries with the help of Al.
(Trên khắp thế giới, nhiều người có trợ lý giọng nói kỹ thuật số tại nhà để giúp thực hiện các công việc gia đình. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, các bác sĩ phẫu thuật sử dụng robot để thực hiện các ca phẫu thuật với sự trợ giúp của Al.)
3. Al can help us build and drive a car.
(Al có thể giúp chúng ta chế tạo và lái ô tô.)
Thông tin chi tiết: We use Al not only to build cars but also to drive them.
(Chúng tôi sử dụng Al không chỉ để chế tạo ô tô mà còn để lái chúng.)
4. Companies use Al to help them find the right person for a job.
(Các công ty sử dụng Al để giúp họ tìm được người phù hợp cho công việc.)
Thông tin chi tiết: In many companies, Al technology sorts through job applications before a real human reads them. It is also important in cyber security, online shopping and many other areas.
(Ở nhiều công ty, công nghệ Al sắp xếp các đơn xin việc trước khi con người thực sự đọc chúng. Nó cũng quan trọng trong an ninh mạng, mua sắm trực tuyến và nhiều lĩnh vực khác.)
5. Al can learn and think like a person.
(Al có thể học hỏi và suy nghĩ như một con người.)
Thông tin chi tiết: After all, Al can learn, but it can’t think - not like a person. Instead, it will lead to new ways of working which leaves people more time to be creative and develop new ideas.
(Suy cho cùng, Al có thể học, nhưng nó không thể suy nghĩ - không giống con người. Thay vào đó, nó sẽ dẫn đến những cách làm việc mới, giúp mọi người có nhiều thời gian hơn để sáng tạo và phát triển những ý tưởng mới.)







Danh sách bình luận