9. Match the sentences (1-5) to (a-e) to make exchanges.
(Nối các câu (1-5) với (a-e) để trao đổi.)
|
1 |
|
Do you have any advice for me? |
|
2 |
|
How can it help? |
|
3 |
|
Do you have any other tips? |
|
4 |
|
Thanks for your advice. |
|
5 |
|
You shouldn’t eat a lot of sugary and fatty foods. |
a. Yes. You shouldn’t stay up late.
b. It can strengthen your body and boost your energy.
c. Sure! First, you should work out for at least 30 minutes every day.
d. Really? Why?
e. You’re welcome. I hope it helps.

1. Do you have any advice for me? => c. Sure! First, you should work out for at least 30 minutes every day.
(Bạn có lời khuyên nào cho tôi không? => c. Chắc chắn! Đầu tiên, bạn nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày.)
2. How can it help? => b. It can strengthen your body and boost your energy.
(Nó có thể giúp ích như thế nào? => b. Nó có thể củng cố cơ thể của bạn và tăng cường năng lượng của bạn.)
3. Do you have any other tips? => a. Yes. You shouldn’t stay up late.
(Bạn có lời khuyên nào khác không? => một. Đúng. Bạn không nên thức khuya.)
4. Thanks for your advice. => e. You’re welcome. I hope it helps.
(Cảm ơn lời khuyên của bạn. => đ. Không có gì. Tôi hy vọng nó có ích.)
5. You shouldn’t eat a lot of sugary and fatty foods. => d. Really? Why?
(Không nên ăn nhiều đồ ngọt, béo. => d. Thật sự? Tại sao?)









Danh sách bình luận