4. Combine the sentences using conditional type 1 in your notebook.
(Kết hợp các câu sử dụng câu điều kiện loại 1 vào vở.)
1. Daniel can eat fruit and vegetables. He might feel healthier.
(Daniel có thể ăn trái cây và rau. Cậu ấy có thể cảm thấy khỏe mạnh hơn.)
2. You may join the gym. You must pay a membership fee.
(Bạn có thể tham gia phòng tập thể dục. Bạn phải trả phí thành viên.)
3. They want to feel less stressed. They should get 8 hours of sleep every night.
(Họ muốn cảm thấy ít căng thẳng hơn. Họ nên ngủ 8 tiếng mỗi đêm.)
4. You may finish your homework early. You can go out with your friends.
(Bạn có thể hoàn thành bài tập về nhà sớm. Bạn có thể đi chơi với bạn bè.)
5. You want to look after your eyes. You shouldn’t surf the Internet late at night.
(Bạn muốn chăm sóc mắt. Bạn không nên lướt Internet vào đêm khuya.)
Áp dụng công thức câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu:
If + S1 + V (hiện tại đơn), S2 + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể.
1. If Daniel eats fruit and vegetables, he might feel healthier.
(Nếu Daniel ăn trái cây và rau quả, anh ấy có thể cảm thấy khỏe mạnh hơn.)
2. If you join the gym, you must pay a membership fee.
(Nếu tham gia phòng tập, bạn phải đóng phí thành viên.)
3. If they want to feel less stressed, they should get 8 hours of sleep every night.
(Nếu muốn bớt căng thẳng, họ nên ngủ 8 tiếng mỗi đêm.)
4. If you finish your homework early, you can go out with your friends.
(Nếu bạn hoàn thành bài tập về nhà sớm, bạn có thể đi chơi với bạn bè.)
5. If you want to look after your eyes, you shouldn’t surf the Internet late at night.
(Nếu muốn chăm sóc đôi mắt của mình, bạn không nên lướt Internet vào ban đêm.)







Danh sách bình luận