1. a, Complete the sentences in the quiz with the words from the list.
(Hoàn thành các câu trong bài kiểm tra với các từ trong danh sách.)

Find out HOW HEALTHY you are!
Tick the statements that are true for you.

maintain (duy trì)
avoid (tránh xa)
do (làm)
eat (ăn)
drink (uốn)
take up (bắt đầu)
socialise (giao tiếp xã hội)
1. I eat a balanced diet. (Tôi ăn uống cân bằng.)
2. I have regular check-ups. (Tôi đi khám sức khỏe định kỳ)
3. I do exercise for at least 30 minutes a day. (Tôi tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày.)
4. I maintain a healthy weight. (Tôi duy trì cân nặng hợp lý.)
5. I avoid getting stressed too much. (Tôi tránh bị căng thẳng quá mức.)
6. I get at least 8 hours of sleep each night. (Tôi ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi đêm.)
7. I drink a lot of water. (Tôi uống nhiều nước.)
8. I brush my teeth twice a day. (Tôi đánh răng hai lần một ngày.)
9. I socialise with my friends at weekends. (Tôi giao lưu với bạn bè vào cuối tuần.)
10. I take up a hobby and do it regularly. (Tôi có một sở thích và thực hiện nó thường xuyên.)










Danh sách bình luận