4. Listen and underline the stressed words in each sentence. Practise saying the sentences with your partner.
(Nghe và gạch dưới những từ được nhấn mạnh trong mỗi câu. Thực hành nói các câu với đối tác của bạn.)
1. I want to have a healthier lifestyle. (Tôi muốn có một lối sống lành mạnh hơn.)
2. Do you have any advice for me? (Bạn có lời khuyên nào dành cho tôi không?)
3. You shouldn’t surf the Internet for too long because it may be harmful to your eyes. (Không nên lướt Internet quá lâu vì có thể gây hại cho mắt.)
4. You should eat a balanced diet. (Bạn nên ăn uống cân bằng.)
5. Is there anything else I should do? (Tôi còn phải làm gì nữa không?)
6. If you do that, it can help you manage your weight. (Nếu bạn làm điều đó, nó có thể giúp bạn kiểm soát cân nặng của mình.)
1. I want to have a healthier lifestyle. (Tôi muốn có một lối sống lành mạnh hơn.)
2. Do you have any advice for me? (Bạn có lời khuyên nào dành cho tôi không?)
3. You shouldn’t surf the Internet for too long because it may be harmful to your eyes. (Không nên lướt Internet quá lâu vì có thể gây hại cho mắt.)
4. You should eat a balanced diet. (Bạn nên ăn uống cân bằng.)
5. Is there anything else I should do? (Tôi còn phải làm gì nữa không?)
6. If you do that, it can help you manage your weight. (Nếu bạn làm điều đó, nó có thể giúp bạn kiểm soát cân nặng của mình.)







Danh sách bình luận