Bài 4 :
3 7.09 Complete the sentences with words from the Vocabulary box. Listen and check.
(Hoàn thành các câu với các từ trong hộp Từ vựng. Nghe và kiểm tra.)
1 I love BMXing and I just got a new bike for my birthday.
(Tôi yêu BMXing và tôi vừa có một chiếc xe đạp mới nhân dịp sinh nhật của mình.)
2 On our holiday in Tunisia, we went in the desert.
(Vào kỳ nghỉ ở Tunisia, chúng tôi đã đi… trên sa mạc.)
3 We’re going on the Salmon River – I hope I don’t fall in!
(Chúng ta sẽ... đi trên sông Salmon – Tôi hy vọng mình không rơi vào đó!)
4 My dad went once, but he was too scared to jump out of the plane!
(Bố tôi đã đi... một lần, nhưng ông quá sợ để nhảy ra khỏi máy bay!)
5 We do around our town. It’s a mix of athletics and acrobatics.
(Chúng tôi làm...xung quanh thị trấn của chúng tôi. Đó là sự kết hợp giữa điền kinh và nhào lộn.)
6 I tried for the first time today. We wore ropes and went down a ten-metre rock.
(Tôi đã thử... lần đầu tiên hôm nay. Chúng tôi đeo dây thừng và đi xuống một tảng đá cao mười mét.)
Danh sách bình luận