5. Use the prompts and the Present Simple to make complete sentences.
(Sử dụng gợi ý và thì Hiện tại đơn để viết thành câu hoàn chỉnh.)
1. It / be / exciting / travel / Brazil / see / the Harbour of Rio de Janeiro
_______________________________________________________
2. She / usually / go hiking / the forest / her friends / weekend
________________________________________________
3. They / not let / visitors / take photos / works of art / the museum
____________________________________________________
4. Jenny / enjoy / discover / beautiful scenery / her trips / new places
______________________________________________________
5. We / suggest / visit / Hạ Long Bay / Quảng Ninh Province / next year
________________________________________________________
1. It is exciting to travel to Brazil and see the Harbour of Rio de Janeiro.
(Thật thú vị khi đi du lịch đến Brazil và ngắm nhìn Cảng Rio de Janeiro.)
2. She usually goes hiking in the forest with her friends on the weekend.
(Cô ấy thường đi leo núi trong rừng với bạn bè vào cuối tuần.)
3. They do not let visitors take photos, works of art, or the museum.
(Họ không cho du khách chụp ảnh, tác phẩm nghệ thuật hay bảo tàng.)
4. Jenny enjoys discovering beautiful scenery, her trips, and new places.
(Jenny thích khám phá những cảnh đẹp, những chuyến đi và những địa điểm mới.)
5. We suggest visiting Hạ Long Bay in Quảng Ninh Province next year.
(Chúng tôi khuyên bạn nên ghé thăm Vịnh Hạ Long ở tỉnh Quảng Ninh vào năm tới.)







Danh sách bình luận