3. Look, read, and circle.
(Nhìn, đọc và khoanh tròn đáp án đúng.)

|
1. finished |
2. didn’t start |
3. loved |
4. hated |
1. Ly finished her homework.
(Ly đã làm xong bài tập của cô ấy.)
2. Minh didn’t start the race.
(Minh không bắt đầu cuộc thi chạy.)
3. The children loved the cake.
(Bọn trẻ yêu thích chiếc bánh.)
4. He hated the dinner.
(Anh ấy ghét bữa tối.)



























Danh sách bình luận