3. Look, read, and circle.
(Nhìn, đọc và khoanh tròn đáp án đúng.)

|
1. was |
2. had |
3. didn’t have |
4. weren’t |
1. It was hot last week.
(Tuần trước trời nóng.)
2. He had ice cream at the beach.
(Anh ấy đã ăn kem ở bãi biển.)
3. She didn’t have an umbrella yesterday.
(Hôm qua cô ấy không có ô.)
4. They weren’t on vacation in Germany.
(Họ không đi nghỉ ở Đức.)



























Danh sách bình luận