2. Listen and circle the answer.
(Nghe và khoanh tròn đáp án đúng.)
1. Sam wants chiken/a pizza.
2. He would like some chiken and mushroom/tomato and onion on his pizza.
3. He wants some lemonade/soda to drink.
4. Mon thinks it's delicious/healthy.
Bài nghe:
- What would you like to eat?
Could I have a pizza with chicken, mushroom and onion, please?
Wow, that's a big pizza!
- Would you like a drink?
Yes. Could I have some soda. please?
That's isn't very healthy, Sam. Why don't you have juice?
Tạm dịch:
- Bạn muốn ăn gì?
Làm ơn cho con một chiếc pizza với thịt gà, nấm và hành tây được không ạ?
Wow, một chiếc bánh pizza thật lớn!
- Bạn có muốn uống gì không?
Có ạ. Vui lòng cho con một ít soda được không?
Nó không tốt cho sức khỏe chút nào, Sam ạ. Tại sao con không uống nước trái cây nhỉ?
|
1. a pizza |
2. chicken and mushroom |
3. soda |
4. healthy |
1. Sam wants a pizza.
(Sam muốn một chiếc pizza.)
2. He would like some chicken and mushroom on his pizza.
(Cậu ấy muốn chút thịt gà và nấm trên chiếc pizza.)
3. He wants some soda to drink.
(Cậu ấy muốn uống nước có gas.)
4. Mom thinks it's healthy.
(Mẹ cho rằng nó không lành mạnh.)




























Danh sách bình luận