4. Listen and circle.
(Nghe và khoanh.)
1. The story is about ______.
(Câu chuyện kể về ______.)
a. the grasshopper (châu chấu)
b. the ant (con kiến)
c. the ant and the grasshopper (kiến và châu chấu)
2. The ant worked ______.
(Con kiến đã làm việc _____.)
a. hard (chăm chỉ)
b. well (tốt)
c. fast (nhanh)
3. When winter came, the grasshopper had ______.
(Khi mùa đông đến, châu chấu đã có ______.)
a. lots of things (nhiều thứ)
b. some things (một vài thứ)
c. nothing (không có gì)
4. The grasshopper said: I'll work hard like you _______.
(Châu chấu nói: Tôi sẽ làm việc chăm chỉ như bạn _______.)
a. next week (tuần tới)
b. next month (tháng sau)
c. next year (năm sau)
Bài nghe:
Once upon a time, there was an ant and a grasshopper. In the autumn, the ant worked hard to collect food for the winter. The grasshopper was lazy. He only sang and danced. Then, winter came. The ant had lots of food. The grasshopper had nothing to eat. The ant gave the grasshopper some food. The grasshopper thanked the ant and said: "I'll work hard like you next year.”
Tạm dịch:
Ngày xưa, có một con kiến và một con châu chấu. Vào mùa thu, con kiến chăm chỉ thu thập thức ăn để chuẩn bị cho mùa đông. Còn con châu chấu thì lười biếng, nó chỉ ca hát và nhảy múa. Rồi mùa đông đến, con kiến có rất nhiều thức ăn, còn con châu chấu không có gì để ăn. Con kiến đã cho con châu chấu một ít thức ăn. Con châu chấu cảm ơn con kiến và nói: "Năm sau, tôi sẽ làm việc chăm chỉ như bạn."
|
1. c |
2. a |
3. c |
4. c |












Danh sách bình luận