3. Read and match.
(Đọc và nối.)

1. Did you take photos?
(Bạn đã chụp ảnh chưa?)
2. Will you decorate the house for Tet?
(Bạn có trang trí nhà đón Tết không?)
3. How often does he eat vegetables?
(Anh ấy có thường xuyên ăn rau không?)
4. What's the matter with you?
(Có vấn đề gì vậy bạn?)
5. What food will you have at the party?
(Bạn sẽ ăn món gì trong bữa tiệc?)
a. I have a sore throat.
(Tôi bị đau họng.)
b. We'll have pizza and chips.
(Chúng ta sẽ ăn pizza và khoai tây chiên.)
c. Yes, I will.
(Vâng tôi sẽ làm vậy.)
d. Every day.
(Hằng ngày.)
e. Yes, I did. I took photos with my mother.
(Vâng, tôi đã làm vậy. Tôi chụp ảnh cùng mẹ.)
|
1. e |
2. c |
3. d |
4. a |
5. b |












Danh sách bình luận