2. Listen and underline one more stressed word. Then repeat.
(Nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó nhắc lại.)
1. How are you feeling today?
(Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)
2. What time do you go to bed?
(Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
3. When should I go to the dentist?
(Khi nào tôi nên đến nha sĩ?)
4. What's wrong with your teeth?
(Răng của bạn bị sao thế?)






















Danh sách bình luận