5. Read and complete.
(Nghe và hoàn thành.)

1. A: What's the matter?
(Có chuyện gì thế?)
B: I have a headache. I don't feel very well.
(Con bị đau đầu. Con cảm thấy không khỏe lắm.)
A: You should take some medicine and have a rest.
(Con nên uống thuốc và nghỉ ngơi.)
B: Yes, I will. Thank you, Mum.
(Vâng, con sẽ làm vậy. Cảm ơn mẹ.)
2. A: I have a toothache. It hurts.
(Tôi bị đau răng. Nó đau quá.)
B: You should rinse your mouth with salt water, Mai.
(Con nên súc miệng bằng nước muối đi Mai.)
A: OK, Mum.
(Được rồi mẹ.)
B: And you should go to the dentist.
(Và con nên đến gặp nha sĩ.)
A: That's a good idea. I'll go tomorrow.
(Đó là một ý kiến hay. Ngày mai con sẽ đi.)




















Danh sách bình luận