3. Let's talk.
(Hãy nói.)

What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have ______
(Tôi bị ______.)
What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have ______
(Tôi bị ______.)
- What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have toothache.
(Tôi bị đau răng.)
You should go to the dentist.
(Bạn nên đến nha sĩ.)
Thanks for your advice.
(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)
- What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have a headache.
(Tôi bị đau đầu.)
You should have a rest.
(Bạn nên nghỉ ngơi một chút.)
Thanks for your advice.
(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)
- What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have a sore throat.
(Tôi bị đau họng.)
You should drink warm water.
(Bạn nên uống nước ấm.)
Thanks for your advice.
(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)
- What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have a stomach ache.
(Tôi bị đau bụng.)
You should take some medicine.
(Bạn nên uống một ít thuốc.)
Thanks for your advice.
(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)





























Danh sách bình luận