5. Read and complete.
(Nghe và hoàn thành.)

1. I feel tired. I have a headache.
(Tôi cảm thấy mệt mỏi. Tôi bị đau đầu.)
2. I'm not very well. I have a toothache. I can't eat anything.
(Tôi không khỏe lắm. Tôi bị đau răng. Tôi không thể ăn bất cứ thứ gì.)
3. A: What's the matter?
(Có chuyện gì thế?)
B: I have a sore throat.
(Tôi bị đau họng.)
4. A: What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
B: I have a stomach ache.
(Tôi bị đau bụng.)
A: I'm sorry to hear that.
(Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.)




















Danh sách bình luận