2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)

What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have ______.
(Tôi bị ______.)
a.
What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have toothache.
(Tôi bị đau răng.)
b.
What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have a headache.
(Tôi bị đau đầu.)
c.
What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have a sore throat.
(Tôi bị đau họng.)
d.
What's the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
I have a stomach ache.
(Tôi bị đau bụng.)































Danh sách bình luận