2. Put the words into the correct columns. Practise saying them with your partner.
(Đặt các từ vào đúng cột. Thực hành nói chúng với đối tác của bạn.)
| words with /æ/ (các từ có chứa âm /æ/) |
words with /ɑː/ (các từ có chứa âm /ɑː/) |
|
grand /ɡrænd/ natural /ˈnætʃrəl/ canyon /ˈkænjən/ travel /ˈtrævl/ barrier/ˈbæriə(r)/ |
harbour /ˈhɑːbə(r)/ particle /ˈpɑːtɪkl/ large /lɑːdʒ/ hard /hɑːd/ carve /kɑːv/ |







Danh sách bình luận