|
Useful Language Describing your family type (Mô tả loại gia đình của bạn) - My family is a nuclear/an extended family. (Gia đình tôi là gia đình hạt nhân/đại gia đình.) - I live in a nuclear/an extended family. (Tôi sống trong một gia đình hạt nhân/đại gia đình.) Listing your family members (Liệt kê các thành viên trong gia đình bạn) - There are … members in my family: … (Gia đình tôi có… thành viên: …) - It includes …. (Nó bao gồm ….) Describing your housing (Mô tả nhà ở của bạn) - We live in a flat/brick house/tube house, etc. in a city/town/village, etc. (Chúng tôi sống trong một căn hộ/nhà gạch/nhà ống, v.v. ở thành phố/thị trấn/làng, v.v.) - It is small/big/comfortable … (Nó nhỏ/lớn/thoải mái …) Describing your family lifestyle (Mô tả lối sống gia đình của bạn) - My parents go to work/share (do) the housework.respect our opinions, etc. (Bố mẹ tôi đi làm/chia sẻ (làm) việc nhà. Tôn trọng ý kiến của chúng tôi, v.v) - My sister/brother and I help with the housework. (Tôi và chị/anh trai tôi giúp việc nhà.) - In our free time, we like … (Khi rảnh rỗi, chúng tôi thích …) - When we spend time together, we usually … (Khi ở bên nhau, chúng ta thường …) Giving your opinion (Đưa ra ý kiến của bạn) - I love my family because … (Tôi yêu gia đình mình vì…) - My family is great because … (Gia đình tôi tuyệt vời vì…) |








Danh sách bình luận