3. Read the text again and decide if the statements (1-5) are R (right), W (wrong) or DS (doesn’t say).
(Đọc lại văn bản và quyết định xem các câu (1-5) là R (đúng), W (sai) hay DS (không nói).)
|
1. An extended family often includes parents, children, grandparents, aunts, uncles and cousins. (Gia đình mở rộng thường bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô, chú, anh chị em họ.) |
☐ |
|
2. Hand-drawn carts were more popular than bicycle carts in the past. (Xe đẩy kéo tay ngày xưa phổ biến hơn xe đạp.) |
☐ |
|
3. Many Vietnamese people in the countryside live in small brick houses nowadays. (Hiện nay nhiều người Việt Nam ở nông thôn sống trong những ngôi nhà gạch nhỏ.) |
☐ |
|
4. Today in Việt Nam only men work outside the home. (Ngày nay ở Việt Nam chỉ có đàn ông làm việc bên ngoài nhà.) |
☐ |
|
5. In the past, most Vietnamese girls received a good education. (Trước đây, hầu hết con gái Việt Nam đều được học hành tử tế.) |
☐ |

1. An extended family often includes parents, children, grandparents, aunts, uncles and cousins. (Gia đình mở rộng thường bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô, chú, anh chị em họ.)
Thông tin chi tiết: In the past, parents, children, grandparents, aunts, uncles and cousins often lived together in an extended family.
(Ngày xưa, cha mẹ, con cái, ông bà, cô, chú, anh chị em họ thường sống cùng nhau trong một đại gia đình.)
2. Hand-drawn carts were more popular than bicycle carts in the past. (Xe đẩy kéo tay ngày xưa phổ biến hơn xe đạp.)
Thông tin chi tiết: In the past, Vietnamese people mostly travelled on foot. They also got around by hand-drawn carts (richshaws) or bicycle carts (cyclos).
(Trước đây người Việt chủ yếu đi bộ. Họ cũng di chuyển bằng xe kéo tay (richshaw) hoặc xe đạp (cyclo).)
3. Many Vietnamese people in the countryside live in small brick houses nowadays. (Hiện nay nhiều người Việt Nam ở nông thôn sống trong những ngôi nhà gạch nhỏ.)
Thông tin chi tiết: A long time ago, most Vietnamese people lived in cottages or small houses, but a lot of people live in tube houses today. Flats in skyscrapers are popular in big cities while there are lots of small brick houses in the countryside.
(Cách đây rất lâu, hầu hết người dân Việt Nam sống trong những ngôi nhà tranh hoặc nhà nhỏ, nhưng ngày nay rất nhiều người sống trong những ngôi nhà ống. Căn hộ trong những tòa nhà chọc trời rất phổ biến ở các thành phố lớn trong khi ở nông thôn có rất nhiều ngôi nhà gạch nhỏ.)
4. Today in Việt Nam only men work outside the home. (Ngày nay ở Việt Nam chỉ có đàn ông làm việc bên ngoài nhà.)
Thông tin chi tiết: Nowadays, both the husband and the wife work and make a good living to support the family.
(Ngày nay, cả hai vợ chồng đều đi làm và kiếm sống khá giả để nuôi sống gia đình.)
5. In the past, most Vietnamese girls received a good education. (Trước đây, hầu hết con gái Việt Nam đều được học hành tử tế.)
Thông tin chi tiết: Long ago, many parents did not usually send girls to school. Nowadays, boys and girls have equal opportunity for education.
(Cách đây rất lâu, nhiều phụ huynh thường không cho con gái đến trường. Ngày nay, nam và nữ đều có cơ hội học tập như nhau.)







Danh sách bình luận