2. Look at the pictures and say what each person wishes for at the present time.
(Nhìn các bức tranh và cho biết mong muốn của mỗi người ở thời điểm hiện tại.)

1. He wishes he had a smartphone. (Anh ấy ước mình có một chiếc điện thoại thông minh.)
2. She wishes she had a horse. (Cô ấy ước mình có một con ngựa.)
3. He wishes he could play the piano. (Anh ấy ước mình có thể chơi piano.)
4. She wishes she had long hair. (Cô ấy ước mình có mái tóc dài.)
5. He wishes he had a new games console. (Anh ấy ước mình có một máy chơi game mới.)
6. She wishes she had an expensive pair of trainers. (Cô ấy ước mình có một đôi giày thể thao đắt tiền.)
7. She wishes she were on a beach holiday. (Cô ấy ước mình đang đi nghỉ ở bãi biển.)
8. He wishes he lived in the countryside. (Anh ấy ước mình sống ở nông thôn.)







Danh sách bình luận