4. USE IT! (Thực hành!)
Follow the steps in the Writing Guide. (Thực hiện theo các bước trong phần Hướng dẫn viết.)
WRITING GUIDE (Hướng dẫn viết)
A. TASK (Nhiệm vụ)
Write a paragraph (100-120 words) about your unpleasant experience in life.
(Viết một đoạn văn (100-120 từ) về trải nghiệm khó chịu của bạn trong cuộc sống.)
B. THINK AND PLAN (Suy nghĩ và lên kế hoạch)
Make notes on the following questions: (Hãy ghi chú các câu hỏi sau)
- When and where did you experience something unpleasant?
(Bạn trải nghiệm điều gì đó khó chịu khi nào và ở đâu?)
- Why was it annoying or displeasing?
(Tại sao nó lại khó chịu?)
- What lesson can you learn from that frustrating experience?
(Bạn có thể rút ra được bài học gì từ trải nghiệm khó chịu đó?)
C. WRITE (Viết)
Use your notes from B to write a paragraph about your unpleasant experience in life.
(Sử dụng ghi chú của bạn từ phần B để viết một đoạn văn về trải nghiệm khó chịu của bạn trong cuộc sống.)
D. CHECK (Kiểm tra)
- past tenses (các thì quá khứ)
- time conjunctions (liên từ chỉ thời gian)
Bài mẫu 1:
One particularly unpleasant experience occurred during my secondary school years in a crowded classroom where I struggled to understand a complex mathematical concept. The frustration stemmed from my inability to grasp the material despite numerous attempts and explanations from the teacher. The feeling of being left behind while my classmates effortlessly comprehended the topic was deeply disheartening. However, this experience taught me the importance of resilience and seeking alternative learning methods. It highlighted the necessity of asking for help when needed and not being afraid to explore different approaches to understanding challenging subjects. Additionally, it instilled in me a sense of empathy towards others facing similar struggles, emphasizing the significance of patience and support in overcoming academic obstacles.
Tạm dịch:
Một trải nghiệm đặc biệt khó chịu đã xảy ra trong những năm học cấp hai của tôi trong một lớp học đông đúc, nơi tôi phải vật lộn để hiểu một khái niệm toán học phức tạp. Sự thất vọng bắt nguồn từ việc tôi không thể nắm bắt được tài liệu dù đã được giáo viên nỗ lực và giải thích rất nhiều. Cảm giác bị bỏ lại phía sau trong khi các bạn cùng lớp của tôi dễ dàng hiểu được chủ đề này thật là chán nản. Tuy nhiên, trải nghiệm này đã dạy tôi tầm quan trọng của khả năng nỗ lực và tìm kiếm các phương pháp học tập thay thế. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhờ giúp đỡ khi cần thiết và không ngại khám phá những cách tiếp cận khác nhau để hiểu những chủ đề đầy thách thức. Ngoài ra, nó còn khơi dậy trong tôi cảm giác đồng cảm với những người khác đang gặp khó khăn tương tự, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và hỗ trợ trong việc vượt qua những trở ngại trong học tập.
Bài mẫu 2:
Last year, I lost my phone at the supermarket. It was a busy afternoon, and I put my phone in the shopping cart. When I finished shopping, the phone was gone. I felt very sad and worried because I had many photos and contacts on it.
It was an annoying experience because I couldn’t call my family and had to buy a new phone. I also lost many important things.
From this experience, I learned to be more careful with my belongings. Now, I always keep my phone in my bag or pocket.
Tạm dịch:
Năm ngoái, tôi bị mất điện thoại ở siêu thị. Đó là một buổi chiều bận rộn, và tôi đã cho điện thoại vào xe đẩy hàng. Khi tôi mua sắm xong, điện thoại đã biến mất. Tôi cảm thấy rất buồn và lo lắng vì tôi có rất nhiều ảnh và danh bạ trên đó.
Đó là một trải nghiệm khó chịu vì tôi không thể gọi điện cho gia đình và phải mua một chiếc điện thoại mới. Tôi cũng đã mất nhiều thứ quan trọng.
Từ trải nghiệm này, tôi đã học được cách cẩn thận hơn với đồ đạc của mình. Bây giờ, tôi luôn để điện thoại trong túi hoặc túi quần.
Bài mẫu 3:
One rainy morning, I missed the school bus. I was late waking up and didn’t have time for breakfast. When I reached the bus stop, the bus had already left. I had to walk in the rain, and my clothes got wet.
It was very unpleasant because I arrived late to class and felt cold all day. My teacher was not happy, and I missed part of the lesson.
From this experience, I learned to set an alarm and get ready earlier. Now, I wake up on time and never miss the bus.
Tạm dịch:
Một buổi sáng mưa, tôi đã lỡ chuyến xe buýt đến trường. Tôi thức dậy muộn và không có thời gian ăn sáng. Khi tôi đến trạm xe buýt, xe buýt đã rời đi. Tôi phải đi bộ dưới mưa và quần áo của tôi bị ướt.
Thật khó chịu vì tôi đến lớp muộn và cảm thấy lạnh cả ngày. Giáo viên của tôi không vui và tôi đã bỏ lỡ một phần bài học.
Từ trải nghiệm này, tôi đã học được cách đặt báo thức và chuẩn bị sớm hơn. Bây giờ, tôi thức dậy đúng giờ và không bao giờ lỡ chuyến xe buýt.







Danh sách bình luận