6. Rewrite the sentences in reported speech.
(Viết lại các câu sang dạng câu tường thuật.)
1. ‘Help me with my homework, please,’ Sally asked me.
(‘Làm ơn giúp tôi làm bài tập về nhà với,’ Sally hỏi tôi.)
2. ‘Why don’t we watch a film tonight?’ Steve suggested.
(‘Tại sao chúng ta không xem phim tối nay nhỉ?’ Steve gợi ý.)
3. ‘Wait outside,’ the police officer told us.
(‘Chờ bên ngoài nhé’, viên cảnh sát nói với chúng tôi.)
4. ‘I can make dinner this evening,’ Mary said.
(‘Tối nay tôi có thể nấu bữa tối,’ Mary nói.)
5. ‘Don’t make noise,’ the teacher told her students.
(‘Đừng làm ồn’, giáo viên nói với học sinh của mình.)
6. ‘Please don’t give us homework,’ we asked the teacher.
(‘Xin đừng giao bài tập về nhà cho chúng em,’ chúng tôi yêu cầu giáo viên.)
1. Sally asked me to help her with her homework.
(Sally nhờ tôi giúp cô ấy làm bài tập về nhà.)
Giải thích: tường thuật câu yêu cầu: S + asked + O + (not) + to V nguyên thể
Đổi: “me” => “her”, “my” => “her”
2. Steve suggested that we (should) watch a film that night.
(Steve gợi ý rằng chúng tôi nên xem một bộ phim tối hôm đó.)
Giải thích: tường thuật câu đề xuất, gợi ý: S + suggested + that + S + (should) + V nguyên thể
Đổi: “tonight” => “that night”
3. The police officer told us to wait outside.
(Viên cảnh sát bảo chúng tôi đợi bên ngoài.)
Giải thích: tường thuật câu mệnh lệnh: S + told + O + (not) + to V nguyên thể
4. Mary said that she could make dinner that evening.
(Mary nói rằng cô ấy có thể nấu bữa tối vào tối hôm đó.)
Giải thích: tường thuật câu đơn: S + said + that + S + V (lùi thì)
Đổi: “can” => “could”, “I” => “she”, “this” => “that”
5. The teacher told her students not to make noise.
(Giáo viên dặn học sinh không được làm ồn.)
Giải thích: tường thuật câu mệnh lệnh: S + told + O + (not) + to V nguyên thể
6. We asked the teacher not to give us homework.
(Chúng tôi đã yêu cầu giáo viên không giao bài tập về nhà cho chúng tôi.)
Giải thích: tường thuật câu yêu cầu: S + asked + O + (not) + to V nguyên thể







Danh sách bình luận