2. Complete the Key Phrases.
(Hoàn thành các cụm từ chính.)
KEY PHRASES (Cụm từ chính)
Conversational phrases (Cụm từ hội thoại)
Hey. (Này)
Let’s (1) _____
For a (2) _____
What do you (3) _____?
(4) _____ else?
I bet / I reckon … (Tôi cá là / Tôi nghĩ …)
And one more (5) _____
Anyway, … (Dù sao thì …)

(1) Let’s think. (Hãy nghĩ xem.)
(2) For a start (Để bắt đầu)
(3) What do you reckon? (Bạn nghĩ sao?)
(4) What else? (Còn gì nữa?)
(5) And one more thing (Và một điều nữa)







Danh sách bình luận