3. Make sentences using phrases from the boxes.
(Đặt câu bằng cách sử dụng các cụm từ trong khung.)
- I’m sure that people will be able to speak with animals in the future.
(Tôi chắc chắn rằng con người sẽ có thể nói chuyện với động vật trong tương lai.)
|
I don’t think that (Tôi không nghĩ rằng) I doubt that (Tôi nghi ngờ rằng) I’m sure that (Tôi chắc rằng) In the past, (Trong quá khứ) When I was younger, (Khi tôi còn nhỏ) One day soon, (Một ngày không xa) |
I (tôi) my best friend (bạn thân nhất của tôi) my parents (bố mẹ tôi) people (mọi người) this class (lớp học này) scientists (các nhà khoa học) |
can could will be able to |
- I don’t think that I can finish the entire project by myself.
(Tôi không nghĩ rằng mình có thể tự hoàn thành toàn bộ dự án.)
- When I was younger, my parents could always find creative solutions to any problem we faced as a family.
(Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi luôn có thể tìm ra những giải pháp sáng tạo cho mọi vấn đề mà gia đình chúng tôi gặp phải.)
- One day soon, scientists will be able to develop effective treatments for currently incurable diseases.
(Một ngày không xa, các nhà khoa học sẽ có thể phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho những căn bệnh nan y hiện nay.)
- In the past, people could communicate only through letters or face-to-face interactions, unlike the instant messaging we have today.
(Trước đây, mọi người chỉ có thể giao tiếp qua thư từ hoặc tương tác mặt đối mặt, không giống như tin nhắn tức thời mà chúng ta có ngày nay.)







Danh sách bình luận