2. Read and listen to the text. Write true or false and correct the false sentences.
(Đọc và nghe văn bản. Viết “true” (đúng) hoặc “false” (sai) và sửa câu sai.)
1. The author gets on well with her pets. _____
2. Studies today show that animals don’t have thoughts or feelings. _____
3. Dolphins sometimes protect humans from sharks. _____
4. Chimpanzees show sympathy. _____
5. Small-brained animals don’t show sympathy. _____
6. In the future, we’ll know more about animals’ emotions. _____

1. true
The author gets on well with her pets.
(Tác giả rất hòa thuận với thú cưng của mình.)
Thông tin: My two dogs are the best four-legged friends in the world, and I’ve also adopted a long-haired, one-eyed cat with an attitude; she seems to know exactly what I’m thinking.
(Hai chú chó của tôi là những người bạn bốn chân tốt nhất trên thế giới, và tôi cũng đã nhận nuôi một cô mèo một mắt lông dài đầy tự tin; cô mèo dường như biết chính xác những gì tôi đang nghĩ.)
2. false
Studies today show that animals don’t have thoughts or feelings.
(Các nghiên cứu ngày nay cho thấy động vật không có suy nghĩ hay cảm xúc.)
Sửa thành: Studies today show that animals have thoughts and feelings.
(Các nghiên cứu ngày nay cho thấy động vật có suy nghĩ và cảm xúc.)
Thông tin: The evidence suggests that animals must feel something; they can’t simply be like robots. Researchers are using brain scans to discover more about animal behaviour, so we may know more about their emotions in the future.
(Bằng chứng cho thấy động vật chắc hẳn phải cảm nhận được điều gì đó; chúng không thể đơn giản giống như robot. Các nhà nghiên cứu đang sử dụng phương pháp quét não để khám phá thêm về hành vi của động vật, nhờ đó chúng ta có thể biết nhiều hơn về cảm xúc của chúng trong tương lai.)
3. false
Dolphins sometimes protect humans from sharks.
(Cá heo đôi khi bảo vệ con người khỏi cá mập.)
Không có thông tin trong bài đọc
4. true
Chimpanzees show sympathy.
(Tinh tinh thể hiện sự đồng cảm.)
Thông tin: Studies show that chimpanzees are sympathetic to each other; one chimpanzee will hug another chimpanzee if it is hurt.
(Các nghiên cứu cho thấy tinh tinh đồng cảm với nhau; một con tinh tinh sẽ ôm một con tinh tinh khác nếu nó bị thương.)
5. false
Small-brained animals don’t show sympathy.
(Động vật có bộ não nhỏ không thể hiện sự đồng cảm.)
Sửa thành: Small-brained animals also show sympathy.
(Động vật có bộ não nhỏ cũng thể hiện sự đồng cảm.)
Thông tin: It’s not only big-brained mammals which show sympathy. Crows, like elephants, stand in a group when one dies, and bring grass to cover the body. Scientists have also noted that mice appear worried when another mouse is in pain.
(Không chỉ có động vật có vú có bộ não lớn mới thể hiện sự đồng cảm. Quạ cũng như voi, đứng thành 1 đàn khi có một con chết, và lấy cỏ che xác chết. Các nhà khoa học cũng để ý rằng những con chuột tỏ ra lo lắng khi có con chuột khác bị đau.)
6. true
In the future, we’ll know more about animals’ emotions.
(Trong tương lai, chúng ta sẽ biết nhiều hơn về cảm xúc của động vật.)
Thông tin: Researchers are using brain scans to discover more about animal behaviour, so we may know more about their emotions in the future.
(Các nhà nghiên cứu đang sử dụng phương pháp quét não để khám phá thêm về hành vi của động vật, nhờ đó chúng ta có thể biết nhiều hơn về cảm xúc của chúng trong tương lai.)







Danh sách bình luận