USE IT! (Sử dụng nó!)
5. Work in pairs. Ask and answer the questions in exercise 3. Use the key phrases.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi ở bài tập 3. Sử dụng các cụm từ khóa.)
1. The last time I felt embarrassed was when I fell off my bike.
(Lần cuối cùng tôi cảm thấy xấu hổ là khi tôi bị ngã xe đạp.)
2. They are public speaking, tight deadlines, or financial difficulties.
(Đó là diễn thuyết trước công chúng, thời hạn gấp rút hoặc khó khăn tài chính.)
3. I find reading a book, listening to music or spending time in nature the most relaxing.
(Tôi thấy đọc sách, nghe nhạc hoặc dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên là thư giãn nhất.)
4. I am frightened of spiders, snakes, and rats.
(Tôi sợ nhện, rắn và chuột.)
5. It is being consistently late.
(Đó là luôn luôn bị muộn.)







Danh sách bình luận