3. When we tell an anecdote, we need to give details that help the other person understand (time, place, people and events). Watch or listen again. Complete 1-4 in the Key Phrases.
(Khi kể một giai thoại, chúng ta cần cung cấp những chi tiết giúp người khác hiểu (thời gian, địa điểm, con người và sự kiện). Xem hoặc nghe lại. Hoàn thành 1-4 trong các cụm từ chính.)
KEY PHRASES (Cụm từ chính)
Telling an anecdote (Kể một giai thoại)
Have I told you about the time (1) _____
(Tôi đã kể cho bạn nghe về thời gian _____)
It was the day of (2) _____
(Đó là ngày _____)
I remember feeling (3) _____
(Tôi nhớ cảm giác _____)
And that’s it!
(Và thế là xong!)
All in all, it was / wasn’t a/an (4) _____ experience.
(Nhìn chung, đó là/ không phải là một trải nghiệm _____.)
Luckily / Thankfully / Sadly, ...
(Thật may mắn/ Thật đáng buồn,...)
KEY PHRASES
(Cụm từ chính)
Telling an anecdote
(Kể một giai thoại)
Have I told you about the time I (1) got my first bycicle.
(Tôi đã kể cho bạn nghe về thời gian tôi có được chiếc xe đạp dầu tiên.)
It was the day of (2) my tenth birthday.
(Đó là ngày sinh nhật lần thứ 10 của tôi.)
I remember feeling (3) really excited.
(Tôi nhớ cảm giác thật sự hào hứng.)
And that’s it!
(Và thế là xong!)
All in all, it was / wasn’t a/an (4) great experience.
(Nhìn chung, đó là/ không phải là một trải nghiệm tuyệt vời.)
Luckily / Thankfully / Sadly, ...
(Thật may mắn/ Thật đáng buồn,...)







Danh sách bình luận