3. Study the Key Phrases. Make sentences using the words in bold.
(Nghiên cứu các cụm từ chính. Đặt câu sử dụng các từ in đậm.)
|
KEY PHRASES (CỤM TỪ CHÍNH) Frequency expressions (Các câu diễn đạt tần suất) I never download films. (Tôi không bao giờ tải phim xuống.) I (don’t) usually play games online. (Tôi (không) thường xuyên chơi trò chơi trực tuyến.) I (don’t) often look at news websites. (Tôi (không) thường xem các trang web tin tức.) I (nearly) always go to places with free Wi-Fi. (Tôi (gần như) luôn luôn đến những nơi có Wi-Fi miễn phí.) I watch films two or three times a week / every day. (Tôi xem phim hai hoặc ba lần một tuần / mỗi ngày.) |
1. I never eat fast food because it’s not healthy.
(Tôi không bao giờ ăn đồ ăn nhanh vì nó không tốt cho sức khỏe.)
2. I usually go to the gym three times a week to stay fit.
(Tôi thường xuyên đến phòng tập thể dục ba lần một tuần để giữ dáng.)
3. I often meet my friends for coffee on the weekends.
(Tôi thường gặp bạn bè để uống cà phê vào cuối tuần.)
4. She always arrives early for work.
(Cô ấy luôn đi làm sớm.)
5. I go for a run every day to maintain my fitness level.
(Tôi chạy bộ mỗi ngày để duy trì thể lực của mình.)







Danh sách bình luận