5. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)

Tạm dịch:
1.
A: Cuối tuần trước họ đã đi Bà Nà Hills phải không?
B: Đúng vậy/Không phải. Ở đó đẹp lắm!
2.
A: Lớp bạn đã đi công viên nước Hồ Tây phải không?
B: Không, chúng mình không đi/đã không đi. Chúng mình đã đi hồ Hoàn Kiếm/công viên Thủ Lệ.
3.
A: Họ đã đến Hyde Park trong chuyến đi dã ngoại mùa hè trước phải không?
B. Đúng vậy, chúng mình đã đi/đi. Nó tuyệt lắm!
4.
A: Họ đã đi/đi Nhà hát lớn vào chuyến dã ngoại mùa hè vừa rồi đúng không?
B: Không phải. Họ đã đến Chùa Bái Đính/Bà Nà Hills.
|
1. Yes, they did |
2. didn’t, Hoan Kiem lake |
3. did |
4. Did, Bai Dinh Pagoda. |
1.
A: Did they go to Ba Na Hills last weekend?
(Cuối tuần trước họ có đi Bà Nà Hills không?)
B: Yes, they did. It was beautiful.
(Vâng. Nó rất đẹp!)
2.
A: Did your class go to Ho Tay Water Park?
(Lớp bạn đã đi Công viên nước Hồ Tây phải không?)
B: No, we didn't. We went to Hoan Kiem Lake.
( Không. Chúng tôi đã đến hồ Hoàn Kiếm.)
3.
A: Did they go to Hyde Park on the school trip last summer?
(Họ có đến Hyde Park trong chuyến dã ngoại của trường vào mùa hè trước không?)
B: Yes, they did. It was great.
(Có đấy. Thật tuyệt vời!)
4.
A: Did they go to the Opera House on the school trip last year?
(Họ đã đến Nhà hát lớn vào chuyến đi ở trường năm ngoái phải không?)
B: No, they didn’t. They went to Bai Dinh Pagoda.
(Không. Họ đến chùa Bái Đính.)



























Danh sách bình luận