2. Circle, listen and check.
(Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.)
1.
a. above (bên trên)
b. under (dưới)
c. beside (bên cạnh)
2.
a. over (quá)
b. above (bên trên)
c. under (dưới)
3.
a. behind (đằng sau)
b. over (quá)
c. above (bên trên)
Bài nghe:
1.
a. a'bove
b. 'under
c. be'side
2.
a. 'over
b. a'bove
c. 'under
3.
a. be'hind
b. 'over
c. a'bove
|
1. b |
2. b |
2. b |






















Danh sách bình luận