You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose the correct answer (A, B, or C).
(Bạn sẽ nghe thấy năm đoạn hội thoại ngắn. Bạn sẽ nghe mỗi cuộc trò chuyện hai lần. Có một câu hỏi cho mỗi cuộc trò chuyện. Với mỗi câu hỏi, hãy chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)
Example:
0. You will hear two friends talking about future jobs. What job does the boy want?
(Bạn sẽ nghe hai người bạn nói về công việc tương lai. Cậu bé muốn làm công việc gì?)
A. mechanic (thợ máy) ☑
B. skincare specialist (chuyên gia chăm sóc da) ☐
C. psychologist (nhà tâm lý học) ☐
1. You will hear two friends talking about how to find the right job. What is their conclusion?
A. choose any job
B. ask parents
C. need to do research
2. You will hear a student asking a teacher about an apprenticeship. How long is a part-time apprenticeship?
A. two years
B. four years
C. five years
3. You will hear a father talking to his son. Which job does the son think is the most difficult?
A. astronaut
B. doctor
C. veterinarian
4. You will hear two parents talking about one of their daughters. What does she need?
A. a tutor
B. a psychologist
C. a university
5. You will hear a teacher talking to a student about jobs. What advice does the teacher give?
A. get a part-time job
B. do extra work after school
C. get a job as a tutor
0.
You will hear two friends talking about future jobs. What job does the boy want?
Girl: What job do you want? Skin care specialist?
Boy: I like helping people, but no.
Girl: A psychologist.
Boy: No, I like fixing things.
Girl: A mechanic?
Boy: Correct.
1.
You will hear two friends talking about how to find the right job. What is their conclusion?
A: I don't know what job I want, Mark. How can I find out?
B: You need to do some research. Then you'll know what job is right for you.
A: Good idea.
2
You will hear a student asking a teacher about an apprenticeship. How long is a part time apprenticeship?
A: Mr. Roberts, how long is a plumber apprenticeship?
B: A full-time apprenticeship takes two years.
A: I want to do a part time one. Is it four years?
B: Actually, it takes five years.
3.
You will hear a father talking to a son. Which job does the son think is the most difficult?
A: Do you still want to be an astronaut?
B: No, it's too difficult.
A: And a doctor?
B: That's even harder.
A: What about a vet? That's hard, too.
B: Not for me. I love animals.
4.
You will hear two parents talking about one of their daughters. What does she need?
A: My daughter wants to be a psychologist. But her grades aren't great.
B: Well, to study at a good university, you need good grades.
A: You're right. I think I'll find her a tutor.
5.
You will hear a teacher talking to a student about jobs. What advice does the teacher give?
A: What do you want to be, Kevin?
B: I want to be a psychologist.
A: You need to get better grades. You could get a tutor or do extra work after school.
Tạm dịch
0.
Bạn sẽ nghe hai người bạn nói về công việc tương lai. Cậu bé muốn làm công việc gì?
Cô gái: Bạn muốn làm công việc gì? Chuyên gia chăm sóc da?
Chàng trai: Tôi thích giúp đỡ mọi người, nhưng không.
Cô gái: Nhà tâm lý học.
Chàng trai: Không, tôi thích sửa chữa mọi thứ.
Cô gái: Thợ cơ khí à?
Chàng trai: Đúng.
1.
Bạn sẽ nghe hai người bạn nói về cách tìm được công việc phù hợp. Kết luận của họ là gì?
A: Tôi không biết mình muốn công việc gì, Mark. Làm thế nào tôi có thể tìm ra?
B: Bạn cần thực hiện một số nghiên cứu. Khi đó bạn sẽ biết công việc nào phù hợp với mình.
A: Ý kiến hay đấy.
2
Bạn sẽ nghe thấy một học sinh hỏi giáo viên về việc học nghề. Thời gian học việc bán thời gian là bao lâu?
A: Ông Roberts, thời gian học nghề thợ sửa ống nước là bao lâu?
B: Thời gian học việc toàn thời gian mất hai năm.
A: Tôi muốn học việc bán thời gian. Đã bốn năm rồi phải không?
B: Thực ra phải mất 5 năm.
3.
Bạn sẽ nghe thấy một người cha nói chuyện với một đứa con trai. Công việc nào mà con trai nghĩ là khó khăn nhất?
A: Con vẫn muốn trở thành phi hành gia chứ?
B: Không, nó quá khó.
A: Và bác sĩ?
B: Điều đó thậm chí còn khó hơn.
A: Còn bác sĩ thú y thì sao? Điều đó cũng khó khăn.
B: Không dành cho com. Con yêu động vật.
4.
Bạn sẽ nghe hai bậc cha mẹ nói về một trong những cô con gái của họ. Cô ấy cần gì?
A: Con gái tôi muốn trở thành nhà tâm lý học. Nhưng điểm số của cô ấy không cao.
B: À, để học ở một trường đại học tốt, bạn cần có điểm cao.
A: Bạn nói đúng. Tôi nghĩ tôi sẽ tìm cho cô ấy một gia sư.
5.
Bạn sẽ nghe thấy một giáo viên nói chuyện với một sinh viên về công việc. Giáo viên đưa ra lời khuyên gì?
A: Bạn muốn trở thành gì, Kevin?
B: Tôi muốn trở thành một nhà tâm lý học.
A: Bạn cần đạt điểm cao hơn. Bạn có thể thuê gia sư hoặc làm thêm sau giờ học.

1. C
You will hear two friends talking about how to find the right job. What is their conclusion?
(Bạn sẽ nghe hai người bạn nói về cách tìm được công việc phù hợp. Kết luận của họ là gì?)
A. choose any job
(chọn bất kỳ công việc nào)
B. ask parents
(hỏi bố mẹ)
C. need to do research
(cần nghiên cứu)
Thông tin: “You need to do some research. Then you'll know what job is right for you.”
(Bạn cần thực hiện một số nghiên cứu. Khi đó bạn sẽ biết công việc nào phù hợp với mình.)
=> Chọn C
2. C
You will hear a student asking a teacher about an apprenticeship. How long is a part-time apprenticeship?
(Bạn sẽ nghe thấy một học sinh hỏi giáo viên về việc học nghề. Thời gian học việc bán thời gian là bao lâu?)
A. two years
(hai năm)
B. four years
(bốn năm)
C. five years
(năm năm)
Thông tin: “I want to do a part time one. Is it four years? - Actually, it takes five years.”
(Tôi muốn chọn bán thời gian. Bốn năm phải không? - Thực ra phải mất năm năm.)
=> Chọn C
3. B
You will hear a father talking to his son. Which job does the son think is the most difficult?
(Bạn sẽ nghe thấy một người cha nói chuyện với con trai mình. Công việc nào mà con trai nghĩ là khó khăn nhất?)
A. astronaut
(phi hành gia)
B. doctor
(bác sĩ)
C. veterinarian
(bác sĩ thú y)
Thông tin: “And a doctor? - That's even harder.”
(Còn bác sĩ? - Điều đó còn khó hơn nữa.)
=> Chọn B
4. A
You will hear two parents talking about one of their daughters. What does she need?
(Bạn sẽ nghe hai bậc cha mẹ nói về một trong những cô con gái của họ. Cô ấy cần gì?)
A. a tutor
(một gia sư)
B. a psychologist
(nhà tâm lý học)
C. a university
(một trường đại học)
Thông tin: “I think I'll find her a tutor.”
(Tôi nghĩ tôi sẽ tìm cho cô ấy một gia sư.)
=> Chọn A
5. B
You will hear a teacher talking to a student about jobs. What advice does the teacher give?
(Bạn sẽ nghe thấy một giáo viên nói chuyện với một sinh viên về công việc. Giáo viên đưa ra lời khuyên gì?)
A. get a part-time job
(kiếm một công việc bán thời gian)
B. do extra work after school
(làm thêm sau giờ học)
C. get a job as a tutor
(có được một công việc như một gia sư)
Thông tin: “You could get a tutor or do extra work after school.”
(Bạn có thể tìm gia sư hoặc đi làm thêm sau giờ học.)
=> Chọn B








Danh sách bình luận